Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 1 từ.
varnish /ˈvɑːr.nɪʃ/
B2Đánh vec-ni bóng
“Varnish the stripped dining table to protect the raw timber.”
