BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.

venture /ˈventʃər/
B2

dự án kinh doanh mạo hiểm

His new commercial venture required a substantial initial investment.

verify /ˈverɪfaɪ/
B2

Xác minh, chứng thực

The agent asked to verify my identity.