BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 3 từ.

van /væn/
A2

xe tải nhỏ hoặc xe chở khách cỡ vừa

The hotel van picked up the guests from the station.

vehicle /ˈviːəkl/
A2

phương tiện giao thông

Motor vehicles are not allowed in this pedestrian street.

vicinity /vɪˈsɪn.ə.ti/
B2

vùng lân cận, khu vực quanh đây

There are several charging stations in the immediate vicinity of the mall.