Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.
verification /ˌverɪfɪˈkeɪʃn/
B1sự xác minh, thẩm tra danh tính
“Identity verification is required before opening an account.”
viable alternative /ˈvaɪəbl ɔːlˈtɜːrnətɪv/
C1phương án thay thế khả thi, giải pháp thay thế có thể thực thi
“Engineers searched for a viable alternative to rare-earth metals in battery production.”
