Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 6 từ.
view /vjuː/
A1quang cảnh, tầm nhìn
“The room has a mountain view.”
viewpoint /ˈvjuːpɔɪnt/
A2Điểm ngắm cảnh
“The viewpoint gives a panorama of the entire bay.”
visitor /ˈvɪzɪtər/
A2khách tham quan, khách đến thăm
“All visitors must sign in at reception.”
valley /ˈvæli/
B1dải đất trũng nằm giữa các ngọn đồi hoặc dãy núi
“A clear glacier-fed river meanders across the green valley floor.”
venue /ˈvenjuː/
B1địa điểm tổ chức (sự kiện)
“This is the venue where the conference takes place.”
voyage /ˈvɔɪ.ɪdʒ/
B2Chuyến hành trình dài ngày bằng đường biển hoặc qua không gian.
“The passenger ship completed a three-week voyage across the Atlantic Ocean.”
