BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 3 từ.

valuation /ˌvæl.juˈeɪ.ʃən/
C1

Sự định giá giá trị tài sản hoặc doanh nghiệp dựa trên mô hình tài chính.

The tech unicorn secured a premium valuation based on high forecast annual subscription revenues.

valuator /ˈvæl.ju.eɪ.t̬ɚ/
C1

chuyên viên thẩm định giá trị tài sản

An independent valuator appraised the commercial real estate portfolio ahead of the institutional merger.

venture capital /ˈven.tʃə ˌkæp.ɪ.təl/
C1

Nguồn vốn đầu tư mạo hiểm rót vào các doanh nghiệp khởi nghiệp có tiềm năng tăng trưởng đột phá nhưng rủi ro cao.

Securing Series A venture capital enabled the biotech enterprise to initiate human clinical trials for its lead compound.