BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 7 từ.

validation /ˌvælɪˈdeɪʃən/
C1

sự thẩm định

Cross-validation confirmed that the machine learning model was accurate.

vector /ˈvektə/
C1

Đại lượng định hướng

Velocity is expressed as a vector with speed and direction.

vectorization /ˌvɛktəraɪˈzeɪʃən/
C1

Véc-tơ hóa (chuyển đổi phép toán vòng lặp thành phép toán trên mảng phần cứng)

Vectorization dramatically accelerates matrix multiplication inside deep learning training routines.

virtualization /ˌvɜːtʃʊəlaɪˈzeɪʃən/
C1

Công nghệ giả lập phần cứng cho phép chạy nhiều môi trường hệ điều hành biệt lập trên một máy chủ vật lý.

Hardware virtualization enables multiple isolated operating systems to share physical processors.

viscosity /vɪˈskɒsəti/
C1

Độ nhớt, lực cản dòng chảy của chất lỏng

High temperatures lower lubricant viscosity, potentially accelerating mechanical wear.

vulcanization /ˌvʌlkənaɪˈzeɪʃn/
C1

Quá trình lưu hóa cao su bằng lưu huỳnh để tăng độ bền

Vulcanization turns soft raw rubber into resilient polymers suitable for heavy commercial tires.

viscoelasticity /ˌvɪskəʊɪlæˈstɪsəti/
C2

Tính biến dạng nhớt đàn hồi

Polymer dampeners rely on viscoelasticity to absorb high-impact shock loads.