BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 4 từ.

view /vjuː/
A1

quang cảnh, tầm nhìn

The room has a mountain view.

vacancy /ˈveɪkənsi/
B1

chỗ trống, phòng trống trong khách sạn

The sign says no vacancy.

villa /ˈvɪlə/
B1

biệt thự

The seaside villa included a private swimming pool and garden.

valet /ˈvæl.eɪ/
C1

dịch vụ đỗ xe/dịch vụ phòng

The luxury hotel offers complimentary valet parking to guests.