Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 1 từ.
valediction /ˌvæl.əˈdɪk.ʃən/
C2Bài diễn văn từ biệt trong buổi lễ bế giảng tốt nghiệp.
“His poignant valediction reminded the graduating cohort of their civic responsibilities.”
