BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 4 từ.

viral /ˈvaɪrəl/
B1

lan truyền nhanh chóng trên không gian mạng

The misleading video went viral within minutes of being posted.

virtual /ˈvɜːrtʃuəl/
B2

ảo (trên phần mềm)

Please click the virtual raise hand icon.

viscoelastic /ˌvɪs.koʊ.iˈlæs.tɪk/
C1

Có thuộc tính vừa nhớt vừa đàn hồi khi chịu tác dụng lực

Viscoelastic polymers absorb severe impact energy inside industrial protective helmets.

viscous /ˈvɪskəs/
C1

đặc quánh, sánh dính và chảy chậm

Reduce maple glaze until it transforms into a highly viscous coating.