Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.
visual /ˈvɪʒuəl/
B1thị giác
“The film creates strong visual contrast between scenes.”
vague /veɪɡ/
B2mơ hồ, không rõ ràng
“Avoid vague subject lines like 'Important' or 'Read this'.”
