BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 4 từ.

vague /veɪɡ/
B2

mơ hồ, không rõ ràng

Avoid vague subject lines like 'Important' or 'Read this'.

viable /ˈvaɪəbl/
B2

Khả thi, có thể thực hiện thành công

Recycling alone is no longer a viable remedy for global waste.

vociferous /voʊˈsɪfərəs/
C1

Ồn ào, mạnh mẽ trong việc bày tỏ ý kiến hoặc phản đối

Vociferous opposition from local residents forced the council to reconsider the development plan.

vaunted /ˈvɔːn.tɪd/
C2

được ca tụng nồng nhiệt, được tán dương

Their vaunted defense crumbled under relentless pressure from the opposing forwards.