BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 3 từ.

vegetarian /ˌvedʒəˈteriən/
A2

ăn chay (không ăn thịt)

She is vegetarian but she still drinks milk.

vegan /ˈviːɡən/
B1

thuần chay

This cake is vegan, so it has no eggs.

voracious /vəˈreɪ.ʃəs/
C1

Sức ăn khỏe, ăn ngấu nghiến

After trekking all day through the mountains, the hikers had a voracious appetite.