Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 1 từ.
vertical /ˈvɜːtɪkl/
B1Thẳng đứng, vuông góc với mặt đất
“The climbers ascended the vertical rock wall with ropes.”
