Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 1 từ.
virga /ˈvɜːr.ɡə/
C2Mưa bay bốc hơi; vệt mưa hoặc tuyết rơi từ mây nhưng bốc hơi hết trước khi chạm đất.
“Wisps of virga dangled beneath the clouds without yielding a single drop to the parched earth.”
