Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 1 từ.
vishing /ˈvɪʃ.ɪŋ/
C2Hình thức lừa đảo qua điện thoại để dụ nạn nhân cung cấp thông tin cá nhân hoặc tài chính.
“The security team issued alerts after employees were targeted by vishing calls pretending to be tech support.”
