Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 1 từ.
vestiary /ˈvestiəri/
C2Thuộc về y phục, trang phục ăn mặc.
“The theatre company maintained a vast collection devoted to vestiary authenticity.”
