Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.
vaunted /ˈvɔːn.tɪd/
C2được ca tụng nồng nhiệt, được tán dương
“Their vaunted defense crumbled under relentless pressure from the opposing forwards.”
volte-face /ˌvɒltˈfɑːs/
C2Sự đảo ngược hoàn toàn quan điểm, niềm tin hoặc chính sách.
“The senator’s sudden volte-face on trade tariffs stunned both allies and opponents.”
