Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 1 từ.
viscerotonic /ˌvɪsərəˈtɒnɪk/
C2Thuộc khí chất hướng nội tạng, thiên về thích sự thoải mái, thèm ăn và hòa đồng
“His viscerotonic disposition made him an effortless host who prioritized plush seating and constant dining over formal protocol.”
