BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.

verificationism /ˌver.ɪ.fɪˈkeɪ.ʃən.ɪ.zəm/
C2

Thuyết xác minh; quan điểm cho rằng một mệnh đề chỉ có ý nghĩa khi nó có thể được xác minh bằng thực nghiệm hoặc logic.

Logical verificationism collapsed due to its inability to justify its own criteria.

vexillology /ˌvek.sɪˈlɒl.ə.dʒi/
C2

Ngành nghiên cứu lá cờ, biểu ngữ và lịch sử của chúng.

Vexillology traces how national heraldry evolved during wartime.