Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.
victual /ˈvɪt.əl/
C2tiếp tế lương thực thực phẩm cho tàu thuyền hoặc đoàn lữ hành trước chuyến đi xa
“The crew spent three days victualing the schooner with cured pork, dry biscuit, and fresh casks of drinking water.”
vinaigrette /ˌvɪn.ɪˈɡrɛt/
C2Sốt trộn salad làm từ dầu ăn và giấm trộn đều
“Drizzle the mustard vinaigrette over the bitter greens right before serving.”
