Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.
velleity /vɪˈliːəti/
C2Ý muốn hời hợt hoặc ước muốn mơ hồ nhưng không đủ mạnh để thúc đẩy hành động.
“His intellectual ambition remained a passive velleity that produced no finished manuscripts.”
vexatious /vɛkˈseɪʃəs/
C2Phiền toái, gây bực bội và rắc rối kéo dài
“Defending against vexatious lawsuits drained the non-profit's operational reserves.”
