Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 1 từ.
verbiage /ˈvɜːbiɪdʒ/
C2Lối hành văn rườm rà, lạm dụng từ ngữ quá mức cần thiết để che lấp sự nghèo nàn ý tưởng.
“The legal brief was choked with arcane verbiage intended to obscure straightforward contractual violations.”
