Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 1 từ.
vortex /ˈvɔːrteks/
C1cơn xoáy nước hoặc lốc xoáy khí hút vật thể vào tâm
“Debris was swiftly sucked into the spinning vortex created by the draining canal.”
