Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 9 từ.
Véc-tơ hóa (chuyển đổi phép toán vòng lặp thành phép toán trên mảng phần cứng)
“Vectorization dramatically accelerates matrix multiplication inside deep learning training routines.”
Công nghệ giả lập phần cứng cho phép chạy nhiều môi trường hệ điều hành biệt lập trên một máy chủ vật lý.
“Hardware virtualization enables multiple isolated operating systems to share physical processors.”
Ảo hóa tài nguyên phần cứng để chạy nhiều môi trường độc lập
“Companies virtualize physical servers to maximize computing efficiency.”
Có thuộc tính vừa nhớt vừa đàn hồi khi chịu tác dụng lực
“Viscoelastic polymers absorb severe impact energy inside industrial protective helmets.”
Độ nhớt, lực cản dòng chảy của chất lỏng
“High temperatures lower lubricant viscosity, potentially accelerating mechanical wear.”
đặc quánh, sánh dính và chảy chậm
“Reduce maple glaze until it transforms into a highly viscous coating.”
sự thủy tinh hóa chất thải độc hại
“Engineers used high-temperature vitrification to permanently seal radioactive waste.”
Quá trình lưu hóa cao su bằng lưu huỳnh để tăng độ bền
“Vulcanization turns soft raw rubber into resilient polymers suitable for heavy commercial tires.”
Lưu hóa cao su bằng cách xử lý nhiệt và lưu huỳnh
“Manufacturers vulcanize raw rubber compounds to produce durable automotive tires.”
