Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 1 từ.
voluble /ˈvɒl.jʊ.bəl/
C1Nói năng lưu loát, trôi chảy nhưng tuôn ra liên tục với số lượng từ ngữ áp đảo.
“Her voluble defense of the tax reform swayed several undecided interviewers on the program.”
