Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 1 từ.
velveteen /ˌvelvəˈtiːn/
C1Vải giả nhung dệt từ cotton
“Costume designers selected durable black velveteen for the theater troupe's traveling vests.”
