BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 4 từ.

vacate /ˈveɪkeɪt/
C1

Rời khỏi phòng hoặc địa điểm đã thuê để trả lại chỗ

Guests must vacate their rooms before noon to avoid late-checkout fees.

vanity /ˈvænɪti/
C1

Bàn trang điểm hoặc tủ bồn rửa mặt

Perfume bottles were neatly organized on top of the wooden bedroom vanity.

vaulting /ˈvɔːl.tɪŋ/
C1

kết cấu vòm đỡ trần

Intricate rib vaulting draws the viewer's eye up toward the lofty cathedral ceiling.

vestibule /ˈves.tɪ.bjuːl/
C1

Phòng đệm lối vào nhà

Guests left their wet umbrellas and coats in the tiled front vestibule.