BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 4 từ.

velodrome /ˈvɛlədrəʊm/
C1

trường đua xe đạp lòng chảo

Riders navigated the steep wooden banking of the velodrome at incredible velocity.

verisimilitude /ˌvɛrɪsɪˈmɪlɪtjuːd/
C1

Mức độ chân thực hoặc tính đáng tin giống y đời thực của một tác phẩm nghệ thuật.

The set designers painstakingly gathered genuine vintage newspapers to lend verisimilitude to the scene.

vignette /vɪnˈjɛt/
C1

Mẩu phác thảo ngắn gọn, súc tích trong văn học hoặc điện ảnh thể hiện một lát cắt tâm lý.

The anthology features a poignant vignette about two strangers sharing an umbrella in the rain.

virtuosity /ˌvɜːtʃuˈɒsəti/
C1

Trình độ trình diễn nghệ thuật hoặc kỹ thuật bậc thầy

The violinist demonstrated astounding virtuosity during the complex concerto movement.