BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 3 từ.

velouté /vəluːˈteɪ/
C1

Sốt nhung, súp nền nước dùng sệt

The starter was a creamy mushroom velouté served with crostini.

viticulture /ˈvɪtɪkʌltʃər/
C1

Nghề trồng nho

Unseasonal frosts forced viticulture managers to deploy wind machines across vineyards.

voracious /vəˈreɪ.ʃəs/
C1

Sức ăn khỏe, ăn ngấu nghiến

After trekking all day through the mountains, the hikers had a voracious appetite.