Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 1 từ.
velouté /vəluːˈteɪ/
C1Sốt nhung, súp nền nước dùng sệt
“The starter was a creamy mushroom velouté served with crostini.”
