BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 7 từ.

vacate /ˈveɪkeɪt/
C1

Rời khỏi phòng hoặc địa điểm đã thuê để trả lại chỗ

Guests must vacate their rooms before noon to avoid late-checkout fees.

vanquish /ˈvæŋ.kwɪʃ/
C1

Đánh bại hoàn toàn đối thủ hoặc chướng ngại

The champion managed to vanquish his rival in three straight sets.

venerate /ˈvenəreɪt/
C1

Tôn kính

Pilgrims travel hundreds of miles to venerate the sacred relic.

vilify /ˈvɪlɪfaɪ/
C1

nói xấu tệ hại, phỉ báng

Political campaigns frequently vilify opponents rather than debating policy specifics.

vindicate /ˈvɪndɪˌkeɪt/
C1

minh oan, chứng minh tính đúng đắn của một lập trường bị nghi ngờ

Subsequent clinical trials served to vindicate the doctor's controversial treatment protocol.

virtualize /ˈvɜː.tʃu.ə.laɪz/
C1

Ảo hóa tài nguyên phần cứng để chạy nhiều môi trường độc lập

Companies virtualize physical servers to maximize computing efficiency.

vulcanize /ˈvʌl.kə.naɪz/
C1

Lưu hóa cao su bằng cách xử lý nhiệt và lưu huỳnh

Manufacturers vulcanize raw rubber compounds to produce durable automotive tires.