Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 1 từ.
verbatim /vɜːrˈbeɪtɪm/
C1Nguyên văn, đúng từng từ một
“You must copy the words verbatim from the reading text into the answer sheet.”
