Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 3 từ.
validate /ˈvælɪdeɪt/
B2Dập dấu hoặc quét mã để kích hoạt tính hợp lệ của vé trước khi đi lại.
“Remember to validate your metro ticket at the stamping machine before stepping onto the platform.”
veer /vɪr/
B2đổi hướng đột ngột
“The runaway cart veered off the road into a ditch.”
vicinity /vɪˈsɪn.ə.ti/
B2vùng lân cận, khu vực quanh đây
“There are several charging stations in the immediate vicinity of the mall.”
