Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.
verify /ˈverɪfaɪ/
B2Xác minh, chứng thực
“The agent asked to verify my identity.”
viable /ˈvaɪəbl/
B2Khả thi, có thể thực hiện thành công
“Recycling alone is no longer a viable remedy for global waste.”
