Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 3 từ.
variety /vəˈraɪ.ə.ti/
B2Sự đa dạng, nhiều loại
“The buffet offers a wide variety of vegetarian dishes.”
velvet /ˈvel.vɪt/
B2Vải nhung mềm có lớp lông tơ ngắn ở bề mặt.
“The actor wore a dark green velvet jacket on the red carpet.”
vintage /ˈvɪn.t̬ɪdʒ/
B2Mang phong cách cổ điển của thời kỳ trước.
“He bought a vintage leather motorcycle jacket from a thrift shop.”
