Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 5 từ.
varnish /ˈvɑːr.nɪʃ/
B2Đánh vec-ni bóng
“Varnish the stripped dining table to protect the raw timber.”
velvet /ˈvel.vɪt/
B2Vải nhung mềm có lớp lông tơ ngắn ở bề mặt.
“The actor wore a dark green velvet jacket on the red carpet.”
vent /vent/
B2lỗ thông hơi, cửa thông gió
“Exhaust hoods funnel cooking steam outside through a rooftop vent.”
ventilation /ˌventɪˈleɪʃn/
B2hệ thống thông gió, sự lưu thông không khí
“Proper natural ventilation prevents indoor humidity from damaging walls.”
vintage /ˈvɪn.t̬ɪdʒ/
B2Mang phong cách cổ điển của thời kỳ trước.
“He bought a vintage leather motorcycle jacket from a thrift shop.”
