BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 3 từ.

varnish /ˈvɑːr.nɪʃ/
B2

Đánh vec-ni bóng

Varnish the stripped dining table to protect the raw timber.

verse /vɜːs/
B2

câu thơ, đoạn thơ

The poet composed a moving verse about the changing seasons.

volleyball /ˈvɒlibɔːl/
B2

môn bóng chuyền

They joined the beach volleyball tournament held every summer along the coast.