BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.

vengeful /ˈvendʒfl/
B2

hận thù, muốn trả thù

Disgruntled users posted vengeful comments after the policy change.

vexed /vekst/
B2

bực bực, phiền lòng

He was deeply vexed by the constant interruptions during his presentation.