Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 1 từ.
vicinity /vɪˈsɪn.ə.ti/
B2vùng lân cận, khu vực quanh đây
“There are several charging stations in the immediate vicinity of the mall.”
