Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 1 từ.
voice concern /vɔɪs kənˈsɜːn/
B2Bày tỏ sự lo ngại một cách công khai.
“Residents voiced concern about the noise levels from the planned runway.”
