Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.
variably /ˈveə.ri.ə.bli/
B2Một cách biến thiên, thất thường
“The drug affects elderly patients variably depending on their metabolic rate.”
vividly /ˈvɪvɪdli/
B2một cách sống động, rõ nét
“I still vividly remember that afternoon.”
