BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.

valid /ˈvælɪd/
B1

hợp lý, có cơ sở

Both sides of the debate have valid arguments.

verification /ˌverɪfɪˈkeɪʃn/
B1

sự xác minh, thẩm tra danh tính

Identity verification is required before opening an account.