Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.
valid /ˈvælɪd/
B1hợp lý, có cơ sở
“Both sides of the debate have valid arguments.”
verification /ˌverɪfɪˈkeɪʃn/
B1sự xác minh, thẩm tra danh tính
“Identity verification is required before opening an account.”
