Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.
viral /ˈvaɪrəl/
B1lan truyền nhanh chóng trên không gian mạng
“The misleading video went viral within minutes of being posted.”
virtual classroom /ˌvɜːrtʃuəl ˈklæsruːm/
B1Lớp học ảo (học qua mạng)
“Interactive polls keep students engaged within the virtual classroom.”
