BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.

vendor /ˈvendər/
B1

người bán hàng / nhà bán hàng

We hired a new software vendor.

voucher /ˈvaʊtʃər/
B1

Phiếu ưu đãi, phiếu chi trả dịch vụ (ăn uống, khách sạn)

They gave us a meal voucher for the long delay.