Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.
victim /ˈvɪk.tɪm/
B1Người bị tổn thương hoặc bị giết do một tội ác hoặc tai nạn.
“Paramedics treated the crash victim at the scene before taking her to the hospital.”
violence /ˈvaɪələns/
B1Sử dụng sức mạnh thể chất nhằm làm tổn thương, phá hoại hoặc giết ai đó/cái gì đó.
“The sudden outbreak of street violence forced businesses to close early.”
