Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.
vacancy /ˈveɪkənsi/
B1chỗ trống, phòng trống trong khách sạn
“The sign says no vacancy.”
villa /ˈvɪlə/
B1biệt thự
“The seaside villa included a private swimming pool and garden.”
