Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.
vision /ˈvɪʒn/
B1tầm nhìn, thị lực
“She has a clear vision.”
vomit /ˈvɑː.mɪt/
B1nôn mửa, ói
“Food poisoning caused him to vomit several times throughout the night.”
