Từ vựng
Ôn tập hôm nay →19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 2 từ.
vomit /ˈvɑː.mɪt/
B1nôn mửa, ói
“Food poisoning caused him to vomit several times throughout the night.”
vote /voʊt/
B1cuộc biểu quyết, lá phiếu
“Let's take a vote on the new budget proposal.”
