BEEN
BEENHọc tiếng Anh mỗi ngày
A1Cấp độ0Chuỗi ngày0XP · bậc 11.066+Bài học19.864+Từ vựng

19.864+ từ trong kho, bổ sung mỗi ngày. Mỗi từ có IPA, nghĩa tiếng Việt, ví dụ và audio do BEEN biên soạn. Bộ lọc hiện tại: 15 từ.

vacancy /ˈveɪkənsi/
B1

chỗ trống, phòng trống trong khách sạn

The sign says no vacancy.

valley /ˈvæli/
B1

dải đất trũng nằm giữa các ngọn đồi hoặc dãy núi

A clear glacier-fed river meanders across the green valley floor.

vendor /ˈvendər/
B1

người bán hàng / nhà bán hàng

We hired a new software vendor.

venue /ˈvenjuː/
B1

địa điểm tổ chức (sự kiện)

This is the venue where the conference takes place.

verification /ˌverɪfɪˈkeɪʃn/
B1

sự xác minh, thẩm tra danh tính

Identity verification is required before opening an account.

victim /ˈvɪk.tɪm/
B1

Người bị tổn thương hoặc bị giết do một tội ác hoặc tai nạn.

Paramedics treated the crash victim at the scene before taking her to the hospital.

victory /ˈvɪktəri/
B1

Chiến thắng vang dội trong một trận đấu hoặc giải đấu.

The team celebrated their dramatic victory with loyal fans.

viewer /ˈvjuːə(r)/
B1

khán giả theo dõi các chương trình truyền hình

Millions of viewers watched the championship final on Sunday.

villa /ˈvɪlə/
B1

biệt thự

The seaside villa included a private swimming pool and garden.

violence /ˈvaɪələns/
B1

Sử dụng sức mạnh thể chất nhằm làm tổn thương, phá hoại hoặc giết ai đó/cái gì đó.

The sudden outbreak of street violence forced businesses to close early.

virtual classroom /ˌvɜːrtʃuəl ˈklæsruːm/
B1

Lớp học ảo (học qua mạng)

Interactive polls keep students engaged within the virtual classroom.

vision /ˈvɪʒn/
B1

tầm nhìn, thị lực

She has a clear vision.

volume /ˈvɑːljuːm/
B1

thể tích, dung tích

This glass jar has a total volume of two hundred milliliters.

vote /voʊt/
B1

cuộc biểu quyết, lá phiếu

Let's take a vote on the new budget proposal.

voucher /ˈvaʊtʃər/
B1

Phiếu ưu đãi, phiếu chi trả dịch vụ (ăn uống, khách sạn)

They gave us a meal voucher for the long delay.